thiên đàn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đàn tế trời: "thiên đàn" chỉ một địa điểm kiến trúc cổ, thường là một bệ đất hoặc đá cao, được dựng lên ngoài trời để làm nơi tổ chức các nghi lễ tế trời của các bậc vua chúa trong thời phong kiến.
- Nơi thiêng liêng: Nghĩa bóng, "thiên đàn" còn có thể chỉ một không gian linh thiêng, trang trọng dành cho việc giao tiếp với thần linh hoặc trời đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vua Lê Thánh Tông từng lập một thiên đàn để cầu mưa thuận gió hòa. (Nhà vua xây dựng một nơi tế trời để cầu mong thời tiết tốt.)
- Thiên đàn thời nhà Nguyễn được đặt ở Nam Giao. (Nơi tế trời của triều Nguyễn nằm ở đàn Nam Giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thiên đàn tế lễ": đàn tế trời dùng trong các nghi thức tôn giáo hoặc hoàng gia.
- Các quan lại chuẩn bị lễ vật cho buổi thiên đàn tế lễ đầu năm. (Các quan chức sắp xếp đồ cúng cho nghi thức tế trời đầu năm.)
"thiên đàn cổ kính": đàn tế trời có từ thời xa xưa, mang tính lịch sử.
- Khu thiên đàn cổ kính này đã tồn tại hơn 500 năm. (Khu vực tế trời cổ này đã có từ hơn 500 năm trước.)
Biến thể và từ gần giống
Đàn tế (danh từ): nơi làm lễ tế nói chung, không chỉ riêng tế trời.
- Đàn tế thần Nông thường được đặt ở ven làng. (Nơi tế thần Nông thường nằm ở ngoại ô làng.)
Đàn Nam Giao (danh từ riêng): tên gọi cụ thể của thiên đàn dưới thời nhà Nguyễn ở Huế.
- Đàn Nam Giao là một thiên đàn nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam. (Đàn Nam Giao là một nơi tế trời nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
- Đàn tế trời: từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ cùng một khái niệm.
- Lễ đài: nơi tổ chức lễ, nhưng thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các nghi lễ dân gian.
Thành ngữ liên quan
- Thiên đàn địa tạ: nơi tế trời và tế đất (tạ là đàn tế đất), chỉ các địa điểm linh thiêng trong tín ngưỡng cổ truyền.
- Triều đình tổ chức lễ tại thiên đàn địa tạ để tạ ơn trời đất. (Nhà vua làm lễ tại nơi tế trời và tế đất để cảm tạ thần linh.)